menstrual

/ˈmɛn.stru.əl/
thời kỳ kinh nguyệt

She experiences menstrual cramps every month.

Cô ấy bị đau bụng kinh nguyệt mỗi tháng.


trang trọng

Thuộc về hoặc liên quan đến chu kỳ kinh nguyệt của phụ nữ.

Menstrual cycles typically last about 28 days.

Chu kỳ kinh nguyệt thường kéo dài khoảng 28 ngày.

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong y học và sinh học.

Cụm từ kết hợp

menstrual cyclechu kỳ kinh nguyệtmenstrual crampsđau bụng kinh nguyệtmenstrual productsản phẩm vệ sinh kinh nguyệt

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'menstrual' chỉ dùng để mô tả các hiện tượng liên quan đến chu kỳ kinh nguyệt, không dùng để chỉ chu kỳ kinh nguyệt của động vật.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'mensis' (tháng) và hậu tố '-al' (liên quan đến).

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế và sinh học. Trong tiếng Việt, 'thời kỳ kinh nguyệt' là cách diễn đạt phổ biến hơn.

Phân tích từ

menstru
thuộc về kinh nguyệt
root
+
-al
liên quan đến
suffix
Từ Điển Anh Việt