Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. अभिनंदन

अभिनंदन

/əbɪnɐːnɐn/

「अभिनंदन」在Vietnamese中是什麼意思?

sự hoan nghênh, sự chào đón nồng nhiệt

मेहमानों का अभिनंदन करना चाहिए।

Nên hoan nghênh khách mời nồng nhiệt.


如何正确使用「अभिनंदन」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

sự chào đón nồng nhiệt, sự hoan nghênh nhiệt tình dành cho ai đó khi họ đến thăm hoặc tham gia sự kiện.

नए अध्यक्ष का अभिनंदन किया गया।

Chủ tịch mới đã được chào đón nồng nhiệt.

Thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng như lễ đón tiếp, hội nghị, hoặc sự kiện chính thức.

Cụm từ kết hợp

अभिनंदन समारोहlễ chào đón, lễ hoan nghênhअभिनंदन भाषणbài phát biểu chào mừng

Từ đồng nghĩa

स्वागतअभिवादन

Từ trái nghĩa

विरोधअस्वागत

Cụm từ liên quan

गर्मजोशी से अभिनंदनcụm từ
hoan nghênh nồng nhiệt

Mẹo hay

Phân biệt 'अभिनंदन' và 'स्वागत'

'अभिनंदन' thường dùng cho sự kiện quan trọng, mang tính nghi lễ cao, trong khi 'स्वागत' có thể dùng trong mọi ngữ cảnh chào đón, từ thân mật đến trang trọng.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'अभिनंदन'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự chào đón nồng nhiệt, đặc biệt trong các buổi lễ, hội nghị, hoặc khi đón tiếp quan khách.

Nguồn gốc từ

Từ Sanskrit 'abhinandana' (अभिनन्दन), ghép bởi 'abhi' (hướng tới) + 'nand' (vui mừng). Đã du nhập vào Hindi thông qua tiếng Phạn cổ điển.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong các tình huống trang trọng, không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày. Có thể thay thế bằng 'स्वागत' trong nhiều ngữ cảnh, nhưng 'अभिनंदन' mang sắc thái chào đón nồng nhiệt hơn.

Phân tích từ

अभि
hướng tới, đến gần
prefix
+
नंदन
niềm vui, sự hân hoan
root
Từ Điển Hindi Việt
浏览更多Hindi→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。