Looking up...
उसने सभी समस्याओं से अप्रभावित रहना सीख लिया है।
Anh ấy đã học cách không bị ảnh hưởng bởi tất cả các vấn đề.
Tình trạng hoặc hành động của một người hoặc vật không bị ảnh hưởng bởi những tác động bên ngoài, giữ vững trạng thái ban đầu.
वह सभी आलोचनाओं से अप्रभावित रहना जानता है।
Anh ấy biết cách không bị ảnh hưởng bởi tất cả những lời chỉ trích.
उसका आत्मविश्वास अप्रभावित रहना चाहिए।
Tự tin của anh ấy phải không bị ảnh hưởng.
Thường dùng để mô tả sự vững chắc trong tâm lý hoặc sự ổn định trong tình huống khó khăn.
Câu này thường dùng để mô tả sự vững chắc trong tâm lý hoặc sự ổn định trong tình huống khó khăn.
'अप्रभावित रहना' có nghĩa là không bị ảnh hưởng, trong khi 'प्रभावित होना' có nghĩa là bị ảnh hưởng.
Từ 'अप्रभावित' (không bị ảnh hưởng) + 'रहना' (ở lại, giữ vững).
Thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc tình huống khó khăn để mô tả sự vững chắc và không bị ảnh hưởng.