Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. अप्रभावित रहना

अप्रभावित रहना

aprabhāvit rahnā
không bị ảnh hưởng

उसने सभी समस्याओं से अप्रभावित रहना सीख लिया है।

Anh ấy đã học cách không bị ảnh hưởng bởi tất cả các vấn đề.


chung

Tình trạng hoặc hành động của một người hoặc vật không bị ảnh hưởng bởi những tác động bên ngoài, giữ vững trạng thái ban đầu.

वह सभी आलोचनाओं से अप्रभावित रहना जानता है।

Anh ấy biết cách không bị ảnh hưởng bởi tất cả những lời chỉ trích.

उसका आत्मविश्वास अप्रभावित रहना चाहिए।

Tự tin của anh ấy phải không bị ảnh hưởng.

Thường dùng để mô tả sự vững chắc trong tâm lý hoặc sự ổn định trong tình huống khó khăn.

Cụm từ kết hợp

अप्रभावित रहना सीखनाhọc cách không bị ảnh hưởngअप्रभावित रहना जाननाbiết cách không bị ảnh hưởng

Từ đồng nghĩa

असर न होनाअपरिवर्तित रहनास्थिर रहना

Từ trái nghĩa

प्रभावित होनाबदलनाहिलना

Cụm từ liên quan

असर न होनाcụm từ
không bị ảnh hưởng
स्थिर रहनाcụm từ
giúp vững

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý

Câu này thường dùng để mô tả sự vững chắc trong tâm lý hoặc sự ổn định trong tình huống khó khăn.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'प्रभावित होना'

'अप्रभावित रहना' có nghĩa là không bị ảnh hưởng, trong khi 'प्रभावित होना' có nghĩa là bị ảnh hưởng.

Nguồn gốc từ

Từ 'अप्रभावित' (không bị ảnh hưởng) + 'रहना' (ở lại, giữ vững).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc tình huống khó khăn để mô tả sự vững chắc và không bị ảnh hưởng.

Phân tích từ

अप्रभावित
không bị ảnh hưởng
root
+
रहना
ở lại, giữ vững
verb
Từ Điển Hindi Việt
浏览更多Hindi→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。