Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. अब पछताए होत क्या जब चिड़िया चुग गई खेत

अब पछताए होत क्या जब चिड़िया चुग गई खेत

ab pachhatāe hot kya jab ciriā cug gayī khet◆tục ngữ
muộn quá, không cứu vãn được nữa

अब पछताए होत क्या जब चिड़िया चुग गई खेत, अब तो बस याद करके रो लो।

Muộn quá rồi, giờ chỉ biết nhớ lại mà khóc thôi.


◆ Nghĩa thực sự
hối hận sau khi đã quá muộn để sửa chữa sai lầm
¶ Nghĩa đen
bây giờ hối hận làm gì khi chim đã ăn hết ruộng lúa
Phân tích nghĩa đen
अबbây giờ+पछताए होत क्याsẽ hối hận làm gì+जबkhi+चिड़िया चुग गई खेतchim đã ăn hết ruộng lúa
◇ Hình ảnh ẩn dụ
hình ảnh ruộng lúa bị chim phá hoại hoàn toàn, tượng trưng cho sự mất mát không thể cứu vãn
◈ Ngữ cảnh sử dụng
khi ai đó bỏ lỡ cơ hội quan trọng và nhận ra sai lầm quá muộn, chẳng hạn như không đầu tư kịp thời vào một dự án thành công
◉ Lưu ý văn hóa
thành ngữ phản ánh triết lý sống của người Ấn Độ về tầm quan trọng của sự chủ động và kịp thời trong mọi hành động.
thông thường

chỉ trích sự hối hận muộn màng sau khi thiệt hại đã xảy ra

उसने समय रहते काम नहीं किया, अब पछताए होत क्या जब चिड़िया चुग गई खेत।

Anh ấy đã không làm việc kịp thời, giờ hối hận cũng muộn rồi.

Thường dùng để nhắc nhở về tầm quan trọng của việc hành động kịp thời.

Cụm từ liên quan

अब क्या फायदाcụm từ
giờ có ích gì nữa
घड़ी निकल गई हाथ सेthành ngữ
cơ hội đã vụt mất

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Thành ngữ này chỉ thích hợp trong các tình huống nghiêm trọng, không nên dùng cho những lỗi nhỏ nhặt.

Ghi chú sử dụng

Thành ngữ này nhấn mạnh hậu quả của sự chậm trễ hoặc bỏ lỡ cơ hội. Nó thường được sử dụng trong các tình huống cá nhân, xã hội hoặc công việc khi ai đó nhận ra sai lầm quá muộn.

Phân tích từ

अब
bây giờ
root
+
पछताए होत क्या
sẽ hối hận làm gì
phrase
+
जब
khi
root
+
चिड़िया चुग गई खेत
chim đã ăn hết ruộng lúa (nghĩa bóng: cơ hội đã mất)
phrase
Từ Điển Hindi Việt
浏览更多Hindi→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。