Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. अभिवादन न करना

अभिवादन न करना

/əbʱiʋɑːd̪ən nə kərnaː/
không chào hỏi

उसने मुझसे अभिवादन नहीं किया।

Anh ấy đã không chào hỏi tôi.


trang trọng

hành động không chào hỏi ai đó trong lần gặp đầu tiên hoặc trong tình huống xã giao thông thường.

मित्रों के बीच अभिवादन न करना अशिष्ट माना जाता है।

Không chào hỏi giữa bạn bè được coi là bất lịch sự.

उसने कार्यालय में अपने सहकर्मियों का अभिवादन नहीं किया।

Anh ấy đã không chào hỏi đồng nghiệp trong văn phòng.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội hoặc công việc nơi sự tôn trọng và phép lịch sự được kỳ vọng.

Cụm từ kết hợp

अभिवादन न करने वालाngười không chào hỏiअभिवादन न करना उचित नहींkhông chào hỏi là không thích hợp

Từ đồng nghĩa

अभिवादन न करनानमस्ते न करनाअभिवादन का अभाव

Từ trái nghĩa

अभिवादन करनानमस्ते करनास्वागत करना

Cụm từ liên quan

अभिवादन करनाcụm từ
chào hỏi
अभिवादन की कमीcụm từ
sự thiếu chào hỏi

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống xã hội

Trong giao tiếp xã hội hoặc công việc tại Ấn Độ, việc chào hỏi (thường bằng 'नमस्ते' hoặc 'नमस्कार') là phép lịch sự tối thiểu. Nếu ai đó không chào hỏi, có thể họ đang thể hiện sự xa cách hoặc thiếu tôn trọng.

Quy tắc vàng

Phân biệt với 'अभिवादन करना'

Cụm từ 'अभिवादन न करना' mang nghĩa phủ định, trong khi 'अभिवादन करना' là hành động chào hỏi. Sự khác biệt này quan trọng trong việc thể hiện thái độ giao tiếp.

Nguồn gốc từ

Từ 'अभिवादन' (abhivādan) trong tiếng Hindi có nghĩa gốc là 'lời chào' hoặc 'sự chào hỏi', kết hợp từ 'अभि' (abhi, nghĩa là 'đến gần') và 'वादन' (vādan, nghĩa là 'lời nói'). 'न करना' (na karnā) có nghĩa là 'không làm'. Cụm từ này thể hiện hành động không thực hiện lời chào trong giao tiếp.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến sự thiếu tôn trọng trong giao tiếp xã hội. Trong một số trường hợp, nó có thể chỉ sự vô tâm hoặc thiếu phép lịch sự trong môi trường chuyên nghiệp.

Phân tích từ

अभिवादन
lời chào, sự chào hỏi
noun
+
न करना
không làm
verb phrase
Từ Điển Hindi Việt
浏览更多Hindi→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。