Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. अमृत काल

अमृत काल

amṛt kāl
thời kỳ vàng son

भारत का अमृत काल एक नया युग है।

Thời kỳ vàng son của Ấn Độ là một kỷ nguyên mới.


trang trọng

Thời kỳ phát triển và thịnh vượng của một quốc gia, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh tế và xã hội.

अमृत काल में भारत की अर्थव्यवस्था तेजी से बढ़ रही है।

Trong thời kỳ vàng son, nền kinh tế Ấn Độ đang phát triển nhanh chóng.

Thường được sử dụng để mô tả một giai đoạn phát triển mạnh mẽ và tiềm năng của một quốc gia.

Cụm từ kết hợp

अमृत काल का आरंभbắt đầu thời kỳ vàng sonअमृत काल की योजनाkế hoạch cho thời kỳ vàng son

Từ đồng nghĩa

स्वर्ण युगसुखद कालविकास का युग

Từ trái nghĩa

अंधकार का कालअनावश्यकता का समय

Cụm từ liên quan

स्वर्ण युगcụm từ
thời kỳ vàng son
विकास का युगcụm từ
kỷ nguyên phát triển

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Thường được sử dụng để mô tả một thời kỳ phát triển mạnh mẽ của một quốc gia.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Dùng để mô tả một thời kỳ phát triển mạnh mẽ và tiềm năng, không dùng để mô tả một thời kỳ bình thường.

Nguồn gốc từ

Từ 'अमृत' (amṛt) có nghĩa là 'thần dược' hoặc 'thời kỳ không chết', và 'काल' (kāl) có nghĩa là 'thời kỳ'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và kinh tế để mô tả một thời kỳ phát triển mạnh mẽ và tiềm năng.

Phân tích từ

अमृत
thần dược, thời kỳ không chết
root
+
काल
thời kỳ
root
Từ Điển Hindi Việt
浏览更多Hindi→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。