Looking up...
आपका स्वागत है।
Chào mừng bạn.
hành động chào đón, tiếp đón nồng nhiệt hoặc trang trọng.
स्वागत समिति ने अतिथियों का स्वागत किया।
Ban tiếp tân đã chào đón các vị khách một cách nồng nhiệt.
Từ 'स्वागत' thường đi kèm với động từ 'करना' (làm, thực hiện) để diễn tả hành động chào đón. Ví dụ: 'हम उनका स्वागत करेंगे।' (Chúng tôi sẽ chào đón họ.)
Từ này thiên về ngữ cảnh trang trọng. Trong giao tiếp thân mật, người ta thường dùng 'स्वागत' hoặc 'मिलना' (gặp) thay thế.
Từ tiếng Phạn 'svāgata' (स्वागत), ghép bởi 'su' (tốt) + 'āgata' (đến).
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, lễ tân hoặc giao tiếp xã hội. Có thể kết hợp với tính từ như 'गर्मजोशी से' (nồng nhiệt) hoặc 'औपचारिक' (chính thức).