Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. अब तो बस चम्मच

अब तो बस चम्मच

/əb toː bəsa t͡ʃəmːət͡ʃ/◆thành ngữ
thôi đủ rồi

अब तो बस चम्मच ही चाहिए।

Bây giờ thì chỉ cần một cái thìa thôi.


◆ Nghĩa thực sự
Thể hiện sự ngừng lại, đủ rồi, không cần thêm gì nữa. Thường dùng khi muốn dừng một hành động, yêu cầu, hoặc mong muốn vì đã đạt đến giới hạn chấp nhận được.
¶ Nghĩa đen
Bây giờ thì chỉ một cái thìa thôi.
Phân tích nghĩa đen
अब तोbây giờ thì+बसđủ, thôi+चम्मचcái thìa
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một cái thìa đầy thức ăn, thể hiện sự vừa phải, không quá mức. 'चम्मच' (thìa) là vật dụng quen thuộc, tượng trưng cho sự giới hạn, không cần thêm nữa.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người mẹ đang cho con ăn, nói: 'अब तो बस चम्मच भर खाना चाहिए।' (Bây giờ chỉ nên ăn một thìa thức ăn thôi.) để nhấn mạnh con không nên ăn quá nhiều.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh văn hóa giao tiếp của người Hindi, nơi sự vừa phải và không quá mức được coi trọng. 'चम्मच' (thìa) là vật dụng quen thuộc trong bữa ăn hàng ngày, tượng trưng cho sự giới hạn.
thông thường

Thể hiện sự ngừng lại, đủ rồi, không cần thêm gì nữa. Thường dùng khi muốn dừng một hành động, yêu cầu, hoặc mong muốn vì đã đạt đến giới hạn chấp nhận được.

अब तो बस चम्मच ही खाना चाहिए।

Bây giờ chỉ nên ăn một thìa thức ăn thôi.

अब तो बस चम्मच भर पानी ले लो।

Bây giờ chỉ cần lấy một thìa nước thôi.

Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng, thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh sự vừa phải, không quá mức.

Cụm từ kết hợp

अब तो बस चम्मच भरchỉ một thìa đầyअब तो बस चम्मच हीchỉ một cái thìa thôi

Từ đồng nghĩa

बस इतना हीअब बसठहरिये

Từ trái nghĩa

और चाहिएज़्यादा चाहिए

Cụm từ liên quan

अब बस करोcụm từ
bây giờ dừng lại thôi
बस इतना ही काफी हैcụm từ
chỉ thế này là đủ rồi
ठहरिये, बस इतना हीcụm từ
dừng lại, chỉ thế này thôi

Mẹo hay

Cách sử dụng tự nhiên

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh sự vừa phải. Ví dụ: 'अब तो बस चम्मच भर दूध ले लो' (Bây giờ chỉ lấy một thìa sữa thôi).

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh nghiêm trọng

Cụm từ này mang sắc thái nhẹ nhàng, thân mật. Không nên dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi yêu cầu sự nghiêm túc.

Nguồn gốc từ

Cụm từ kết hợp 'अब तो' (bây giờ thì) + 'बस' (đủ, thôi) + 'चम्मच' (thìa). 'अब तो' thể hiện sự chuyển đổi thời điểm hiện tại, 'बस' nhấn mạnh giới hạn, và 'चम्मच' (thìa) là vật dụng quen thuộc, tượng trưng cho sự vừa phải, không quá mức.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi muốn nhấn mạnh sự vừa đủ hoặc dừng lại. Có thể thay thế bằng các cụm từ đơn giản hơn như 'बस इतना ही' (chỉ thế thôi) trong nhiều ngữ cảnh.

Phân tích từ

अब तो
bây giờ thì
phrase
+
बस
đủ, thôi
adverb
+
चम्मच
thìa
noun
Từ Điển Hindi Việt
浏览更多Hindi→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。