Looking up...
अब तो बस चम्मच ही चाहिए।
Bây giờ thì chỉ cần một cái thìa thôi.
Thể hiện sự ngừng lại, đủ rồi, không cần thêm gì nữa. Thường dùng khi muốn dừng một hành động, yêu cầu, hoặc mong muốn vì đã đạt đến giới hạn chấp nhận được.
अब तो बस चम्मच ही खाना चाहिए।
Bây giờ chỉ nên ăn một thìa thức ăn thôi.
अब तो बस चम्मच भर पानी ले लो।
Bây giờ chỉ cần lấy một thìa nước thôi.
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng, thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh sự vừa phải, không quá mức.
Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh sự vừa phải. Ví dụ: 'अब तो बस चम्मच भर दूध ले लो' (Bây giờ chỉ lấy một thìa sữa thôi).
Cụm từ này mang sắc thái nhẹ nhàng, thân mật. Không nên dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi yêu cầu sự nghiêm túc.
Cụm từ kết hợp 'अब तो' (bây giờ thì) + 'बस' (đủ, thôi) + 'चम्मच' (thìa). 'अब तो' thể hiện sự chuyển đổi thời điểm hiện tại, 'बस' nhấn mạnh giới hạn, và 'चम्मच' (thìa) là vật dụng quen thuộc, tượng trưng cho sự vừa phải, không quá mức.
Dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi muốn nhấn mạnh sự vừa đủ hoặc dừng lại. Có thể thay thế bằng các cụm từ đơn giản hơn như 'बस इतना ही' (chỉ thế thôi) trong nhiều ngữ cảnh.