Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. ruling

ruling

/ˈruːlɪŋ/
quyết định

The court's ruling was final and binding.

Quyết định của tòa án là cuối cùng và có hiệu lực ràng buộc.


Luật
trang trọng

Quyết định hoặc phán quyết của tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền.

The judge issued a ruling on the case yesterday.

Thẩm phán đã ban hành một quyết định về vụ việc hôm qua.

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'ruling' thường đề cập đến quyết định của tòa án.

chung

Sự thống trị hoặc quyền kiểm soát của một nhóm hoặc cá nhân.

The ruling party has been in power for decades.

Đảng cầm quyền đã nắm quyền trong nhiều thập kỷ.

Dùng để mô tả sự thống trị chính trị hoặc xã hội.

Cụm từ kết hợp

court rulingquyết định của tòa ánfinal rulingquyết định cuối cùngruling partyđảng cầm quyền

Từ đồng nghĩa

decisionverdictjudgmentcontroldominance

Từ trái nghĩa

oppositionminoritysubmission

Cụm từ liên quan

to make a rulingcụm từ
ban hành một quyết định
ruling classcụm từ
lớp thống trị

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Khi nói về quyết định của tòa án, hãy dùng 'quyết định' thay cho 'ruling'.

Quy tắc vàng

Phân biệt giữa 'ruling' và 'decision'

'Ruling' thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, còn 'decision' có nghĩa rộng hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'rule' (quyết định, thống trị) + hậu tố '-ing' (hành động hoặc trạng thái).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'ruling' có thể dùng trong cả ngữ cảnh pháp lý và chính trị. Trong tiếng Việt, 'quyết định' thường dùng cho ngữ cảnh pháp lý, còn 'sự thống trị' dùng cho ngữ cảnh chính trị.

Phân tích từ

rule
quyết định, thống trị
root
+
-ing
hành động hoặc trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。