rumor
tin đồnThe rumor about the company's bankruptcy spread quickly.
Tin đồn về sự sụp đổ của công ty lan truyền nhanh chóng.
thông thường
Thông tin chưa được xác thực, thường lan truyền qua lời nói.
Rumors say the new CEO will change the company's direction.
Tin đồn cho rằng CEO mới sẽ thay đổi hướng đi của công ty.
Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc trong báo chí.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác
Tin đồn thường không được xác minh, nên sử dụng từ này khi muốn nhấn mạnh tính không chính xác của thông tin.
Quy tắc vàng
Không sử dụng cho thông tin chính xác
Tin đồn không phải là sự thật, nên không nên sử dụng từ này cho thông tin đã được xác minh.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Latin 'rumor', có nghĩa là tiếng ồn, tiếng nói.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường mang tính tiêu cực và thường được sử dụng để chỉ thông tin không chính xác hoặc chưa được xác minh.
Từ Điển Anh Việt