Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. minority

minority

/ˈmaɪnərəti/
nhóm thiểu số

The minority group fought for their rights.

Nhóm thiểu số đã đấu tranh vì quyền lợi của họ.


chung

Một nhóm nhỏ hơn trong một xã hội, thường có đặc điểm văn hóa, ngôn ngữ, hoặc tôn giáo khác biệt so với đa số.

Minority languages are often at risk of disappearing.

Các ngôn ngữ thiểu số thường bị đe dọa bởi sự biến mất.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội, chính trị, hoặc văn hóa.

Cụm từ kết hợp

ethnic minoritynhóm dân tộc thiểu sốminority rightsquyền lợi của thiểu sốminority languagengôn ngữ thiểu số

Từ đồng nghĩa

small groupminority groupminority population

Từ trái nghĩa

majoritydominant group

Cụm từ liên quan

minority reportcụm từ
báo cáo thiểu số

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng bạn sử dụng từ 'minority' để chỉ một nhóm nhỏ trong xã hội, không phải chỉ đơn giản là 'ít'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'minoritas', nghĩa là 'số ít'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ một nhóm nhỏ trong xã hội, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác như toán học hoặc thống kê.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。