Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. rule

rule

/ruːl/
quy tắc

You must follow the rules of the game.

Bạn phải tuân theo quy tắc của trò chơi.


chung

Một quy tắc hoặc nguyên tắc được thiết lập để điều chỉnh hành vi hoặc hoạt động.

The school has strict rules about uniform.

Trường có những quy tắc nghiêm ngặt về trang phục.

Quy tắc thường được thiết lập bởi cơ quan có thẩm quyền hoặc tổ chức.

Luật
chuyên ngành

Một nguyên tắc hoặc quy tắc được sử dụng trong một lĩnh vực chuyên môn hoặc khoa học.

The rule of law ensures that everyone is treated equally under the law.

Quy tắc pháp luật đảm bảo rằng mọi người đều được đối xử bình đẳng trước pháp luật.

Trong lĩnh vực pháp lý, 'rule' có thể đề cập đến một quy tắc hoặc nguyên tắc pháp lý.

Cụm từ kết hợp

rule of thumbquy tắc ngón tayrule outloại trừrule inbao gồm

Từ đồng nghĩa

regulationlawprincipleguideline

Từ trái nghĩa

exceptionfreedomchaos

Cụm từ liên quan

rule of lawcụm từ
Quy tắc pháp luật
rule the roostthành ngữ
Nắm quyền kiểm soát

Mẹo hay

Sử dụng 'rule' trong ngữ cảnh pháp lý

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'rule' thường đề cập đến một quy tắc hoặc nguyên tắc pháp lý được thiết lập bởi cơ quan có thẩm quyền.

Quy tắc vàng

Quy tắc cơ bản

Quy tắc thường được thiết lập để đảm bảo trật tự và công bằng trong một cộng đồng hoặc tổ chức.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'rule' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'regula', có nghĩa là 'cột trụ' hoặc 'thước đo'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'rule' thường được sử dụng để chỉ một quy tắc hoặc nguyên tắc được thiết lập để điều chỉnh hành vi hoặc hoạt động. Nó cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để đề cập đến một quy tắc hoặc nguyên tắc pháp lý.

Phân tích từ

rule
quy tắc
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。