run out of steam
cạn hơiAfter working for hours, I started to run out of steam.
Sau khi làm việc nhiều giờ, tôi bắt đầu cạn hơi.
Mất hơi thở, mất sức hoặc mất động lực, thường sau một thời gian làm việc hoặc cố gắng nhiều.
The team ran out of steam in the second half of the game.
Đội đã mất hơi thở trong nửa sau của trận đấu.
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng mệt mỏi hoặc mất động lực sau một thời gian dài cố gắng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nào?
Dùng khi muốn mô tả tình trạng mệt mỏi hoặc mất động lực sau một thời gian cố gắng.
Quy tắc vàng
Không dùng cho vật lý
Không dùng để mô tả máy móc hoặc thiết bị mất hơi, chỉ dùng cho con người hoặc nhóm người.
Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ việc máy hơi nước mất hơi và không thể hoạt động được nữa, được dùng để mô tả tình trạng mất sức hoặc mất động lực.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến việc làm việc, học tập hoặc tham gia các hoạt động yêu cầu nhiều sức lực.