Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. rule of thumb

rule of thumb

/ruːl əv θʌm/◆thành ngữ
quy tắc chung

A good rule of thumb is to save 20% of your income.

Một quy tắc chung là tiết kiệm 20% thu nhập của bạn.


◆ Nghĩa thực sự
Một quy tắc đơn giản, dễ nhớ, được sử dụng để đưa ra quyết định nhanh chóng trong các tình huống thường gặp, mặc dù không chính xác hoàn toàn.
¶ Nghĩa đen
Quy tắc của ngón tay cái
Phân tích nghĩa đen
rulequy tắc+ofcủa+thumbngón tay cái
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc sử dụng ngón tay cái để đo lường hoặc đánh giá nhanh chóng một cách thô sơ.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong cuộc sống hàng ngày, khi bạn cần đưa ra quyết định nhanh chóng mà không cần tính toán chính xác, bạn có thể sử dụng quy tắc này.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này có nguồn gốc từ các thợ thủ công thời Trung Cổ, khi họ sử dụng ngón tay để đo lường nhanh chóng.
thông thường

Một quy tắc đơn giản, dễ nhớ, được sử dụng để đưa ra quyết định nhanh chóng trong các tình huống thường gặp, mặc dù không chính xác hoàn toàn.

As a rule of thumb, you should drink eight glasses of water a day.

Theo quy tắc chung, bạn nên uống tám ly nước mỗi ngày.

The rule of thumb for investing is to diversify your portfolio.

Quy tắc chung về đầu tư là phải đa dạng hóa danh mục của bạn.

Thường được sử dụng trong các tình huống không cần độ chính xác cao.

Cụm từ kết hợp

a good rule of thumbmột quy tắc chung hữu íchas a rule of thumbtheo quy tắc chung

Từ đồng nghĩa

general guidelinebroad principlecommon practice

Từ trái nghĩa

precise ruledetailed guideline

Cụm từ liên quan

ballpark figurecụm từ
số liệu ước tính
back of the envelopecụm từ
tính toán nhanh trên giấy bìa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Quy tắc này thường được áp dụng trong các tình huống không cần độ chính xác cao, như trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Quy tắc chung không phải là quy tắc chính xác

Quy tắc này chỉ là hướng dẫn chung, không phải là quy tắc chính xác hoặc bắt buộc.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ cụm từ này có thể bắt nguồn từ các thợ thủ công thời Trung Cổ, khi họ sử dụng ngón tay để đo lường nhanh chóng.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống không cần độ chính xác cao, như trong cuộc sống hàng ngày hoặc trong các lĩnh vực không chuyên.

Phân tích từ

rule
quy tắc
root
+
of
của
preposition
+
thumb
ngón tay cái
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。