ruin
sự hủy hoạiThe storm left the town in ruins.
Cơn bão đã biến thị trấn thành đống đổ nát.
tình trạng bị phá hủy hoàn toàn về vật chất hoặc tinh thần
The company's reputation was in ruins after the scandal.
Danh tiếng của công ty đã tan tành sau vụ bê bối.
Thường dùng cho tòa nhà, thành phố, sự nghiệp, danh tiếng, hoặc sức khỏe tinh thần.
người/vật bị phá hủy hoàn toàn
The old castle is now a ruin.
Lâu đài cổ giờ chỉ còn là phế tích.
sự đổ nát, cảnh hoang tàn
The ruins of the ancient civilization tell a story of glory and fall.
Những phế tích của nền văn minh cổ đại kể lại câu chuyện huy hoàng và suy tàn.
làm hỏng hoàn toàn, hủy hoại (nghĩa động từ)
One mistake ruined his chances of winning.
Một sai lầm đã hủy hoại cơ hội chiến thắng của anh ấy.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'ruin' và 'destroy'
'ruin' thường ám chỉ sự hủy hoại từ từ hoặc mang tính hệ thống (như danh tiếng, sức khỏe), trong khi 'destroy' nhấn mạnh vào hành động phá hủy mạnh mẽ và đột ngột (như tòa nhà, vật thể). Ví dụ: 'The scandal ruined his reputation' (danh tiếng dần dần bị hủy hoại) vs. 'The bomb destroyed the building' (tòa nhà bị phá hủy tức thì).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'ruin'?
Sử dụng 'ruin' khi muốn nhấn mạnh vào sự hủy hoại KHÔNG THỂ PHỤC HỒI hoặc mang tính hệ thống. Tránh dùng cho những tổn thất nhỏ hoặc có thể khắc phục được.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'ruine' (thế kỷ 14), bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'ruine' (thế kỷ 12), từ tiếng Latin 'ruina' nghĩa là 'sự sụp đổ', từ 'ruere' nghĩa là 'sụp đổ, đổ ập'. Liên quan đến 'ruinous' (tàn phá) và 'ruination' (sự hủy diệt).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'ruin' có thể là danh từ không đếm được (sự hủy hoại nói chung) hoặc danh từ đếm được (tàn tích, phế tích). Khi dùng như động từ, thường mang nghĩa tiêu cực mạnh, ám chỉ sự hủy diệt hoàn toàn.