Looking up...
She tried to control her emotions during the meeting.
Cô ấy cố gắng kiểm soát cảm xúc của mình trong cuộc họp.
Kiểm soát, quản lý hoặc điều khiển hành động, tình huống hoặc thiết bị.
The government needs to control inflation.
Chính phủ cần kiểm soát lạm phát.
He has good control over his temper.
Anh ấy kiểm soát tốt tính tình của mình.
Có thể dùng với nhiều đối tượng khác nhau, từ cảm xúc, hành động đến các hệ thống kỹ thuật.
Điều khiển hoặc điều hành một máy móc, thiết bị hoặc hệ thống.
The pilot controls the aircraft using the yoke and pedals.
Phi công điều khiển máy bay bằng tay lái và đạp.
Remote control allows you to operate devices from a distance.
Điều khiển từ xa cho phép bạn điều khiển các thiết bị từ xa.
Trong lĩnh vực kỹ thuật, 'control' thường liên quan đến các hệ thống tự động hoặc điều khiển từ xa.
'Control' có thể dùng với cảm xúc, hành động, thiết bị hoặc hệ thống. Ví dụ: 'control your emotions' (kiểm soát cảm xúc) hoặc 'control a machine' (điều khiển máy móc).
'Control' có thể là động từ (kiểm soát) hoặc danh từ (sự kiểm soát). Hãy chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
Từ gốc Latin 'controlare', có nghĩa là 'kiểm tra' hoặc 'so sánh'.
Trong tiếng Anh, 'control' có thể là động từ hoặc danh từ. Khi dùng như danh từ, nó thường đề cập đến sự kiểm soát hoặc quyền kiểm soát.