Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. general guideline

general guideline

/ˈdʒɛnərəl ˈɡaɪdlaɪn/
hướng dẫn chung

The company provides a general guideline for employee conduct.

Công ty cung cấp hướng dẫn chung về hành vi của nhân viên.


trang trọng

Một hướng dẫn hoặc quy tắc chung được áp dụng cho nhiều trường hợp hoặc tình huống khác nhau.

The safety manual includes general guidelines for emergency procedures.

Sổ tay an toàn bao gồm hướng dẫn chung về thủ tục khẩn cấp.

Thường được sử dụng trong các tài liệu chính thức hoặc hướng dẫn của tổ chức.

Cụm từ kết hợp

follow general guidelinestuân thủ hướng dẫn chungestablish general guidelineslập hướng dẫn chung

Từ đồng nghĩa

general rulestandard guidelinebasic guideline

Từ trái nghĩa

specific ruledetailed instruction

Cụm từ liên quan

general rulecụm từ
quy tắc chung
standard guidelinecụm từ
hướng dẫn tiêu chuẩn

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Hướng dẫn chung thường được sử dụng trong các tài liệu chính thức hoặc hướng dẫn của tổ chức.

Nguồn gốc từ

Từ 'general' có nghĩa là 'chung' hoặc 'tổng quát', còn 'guideline' có nghĩa là 'hướng dẫn'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tài liệu chính thức hoặc hướng dẫn của tổ chức.

Phân tích từ

general
chung
adjective
+
guideline
hướng dẫn
noun
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。