Looking up...
The company provides a general guideline for employee conduct.
Công ty cung cấp hướng dẫn chung về hành vi của nhân viên.
Một hướng dẫn hoặc quy tắc chung được áp dụng cho nhiều trường hợp hoặc tình huống khác nhau.
The safety manual includes general guidelines for emergency procedures.
Sổ tay an toàn bao gồm hướng dẫn chung về thủ tục khẩn cấp.
Thường được sử dụng trong các tài liệu chính thức hoặc hướng dẫn của tổ chức.
Hướng dẫn chung thường được sử dụng trong các tài liệu chính thức hoặc hướng dẫn của tổ chức.
Từ 'general' có nghĩa là 'chung' hoặc 'tổng quát', còn 'guideline' có nghĩa là 'hướng dẫn'.
Thường được sử dụng trong các tài liệu chính thức hoặc hướng dẫn của tổ chức.