Looking up...
In mathematics, a precise rule is essential for solving equations.
Trong toán học, quy tắc chính xác là cần thiết để giải phương trình.
Một quy tắc hoặc nguyên tắc được định nghĩa rõ ràng và không mơ hồ, thường được sử dụng trong toán học, khoa học hoặc các lĩnh vực kỹ thuật.
The precise rule of the game ensures fair competition.
Quy tắc chính xác của trò chơi đảm bảo sự cạnh tranh công bằng.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực yêu cầu độ chính xác cao như toán học, khoa học máy tính hoặc kỹ thuật.
Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như toán học, khoa học máy tính hoặc kỹ thuật, nơi độ chính xác là rất quan trọng.
Khi sử dụng 'precise rule', hãy đảm bảo rằng quy tắc được định nghĩa rõ ràng và không mơ hồ.
Từ 'precise' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'praecisus', có nghĩa là 'cắt chính xác', trong khi 'rule' có nghĩa là 'quy tắc'.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực yêu cầu độ chính xác cao như toán học, khoa học máy tính hoặc kỹ thuật.