Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. rude

rude

/ruːd/

「rude」在Vietnamese中是什麼意思?

thô lỗ

It was rude of him to interrupt the speaker.

Thật thô lỗ khi anh ấy ngắt lời diễn giả.


如何正确使用「rude」:Vietnamese中的定义与例句

chung

thô lỗ, bất lịch sự, không tôn trọng người khác

She was offended by his rude comments.

Cô ấy bị xúc phạm bởi những lời nhận xét thô lỗ của anh ấy.

It's rude to talk with your mouth full.

Nói chuyện khi miệng còn đầy thức ăn là bất lịch sự.

Thường dùng để chỉ hành vi, lời nói thiếu tôn trọng, không tế nhị trong giao tiếp.

Cụm từ kết hợp

rude to someonethô lỗ với airude remarklời nhận xét thô lỗrude behaviorhành vi thô lỗ

Từ đồng nghĩa

impolitediscourteousinsolentvulgarcrass

Từ trái nghĩa

politecourteousrespectfulconsiderate

Cụm từ liên quan

cut rudeđộng từ cụm
ngắt lời một cách thô lỗ
rude awakeningcụm từ
sự thức tỉnh đột ngột và khó chịu

Mẹo hay

Phân biệt 'rude' và 'impolite'

'Rude' nhấn mạnh sự thiếu tôn trọng trắng trợn, thường đi kèm hành động cụ thể. 'Impolite' chỉ sự thiếu lịch sự chung chung, có thể vô ý.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'rude'?

Dùng khi hành vi/lời nói vi phạm chuẩn mực xã hội một cách rõ ràng (ví dụ: chửi thề nơi công cộng, ngắt lời người khác). Không dùng cho những hành vi vô ý thiếu tế nhị.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'rūd' (thô lỗ, cục súc), bắt nguồn từ tiếng Giéc-man cổ 'rūdiz' (sợ hãi, kinh khiếp), liên quan đến tiếng Đức cổ 'rūz' (tức giận).

Ghi chú sử dụng

Từ này mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích hành vi thiếu tôn trọng. Trong giao tiếp, nên tránh dùng với người lớn tuổi hoặc cấp trên trừ khi trong tình huống cực kỳ thân mật.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。