Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. less

less

/lɛs/

「less」在Vietnamese中是什麼意思?

ít hơn

She wants less sugar in her coffee.

Cô ấy muốn ít đường hơn trong cà phê của mình.


如何正确使用「less」:Vietnamese中的定义与例句

thông thường

ít hơn, không nhiều như

He drinks less coffee than before.

Anh ấy uống ít cà phê hơn trước đây.

Less is more.

Ít hơn là nhiều hơn.

Dùng để so sánh số lượng hoặc độ lớn của hai vật.

Cụm từ kết hợp

less thanít hơnless than halfít hơn một nửaless than expectedít hơn mong đợi

Từ đồng nghĩa

fewersmallerminor

Từ trái nghĩa

moregreateradditional

Cụm từ liên quan

less thancụm từ
ít hơn
less is moretục ngữ
ít hơn là nhiều hơn

Mẹo hay

Sử dụng 'less' với danh từ không đếm được

Ví dụ: 'less water' (ít nước), 'less time' (ít thời gian).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'less' và 'fewer'

'Less' dùng với danh từ không đếm được, 'fewer' dùng với danh từ đếm được.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'læs' có nghĩa là 'ít hơn'.

Ghi chú sử dụng

Dùng 'less' với danh từ không đếm được (uncountable nouns) như 'water', 'money', 'time'. Dùng 'fewer' với danh từ đếm được (countable nouns) như 'books', 'people'.

Phân tích từ

less
ít hơn
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。