Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. less than before

less than before

/lɛs ðæn bɪˈfɔːr/
ít hơn trước đây

She's been eating less than before since she started her diet.

Cô ấy đã ăn ít hơn trước đây kể từ khi cô bắt đầu chế độ ăn kiêng.


thông thường

Số lượng, mức độ hoặc tần suất của một hành động hoặc hiện tượng giảm so với thời điểm trước đó.

He's been working less than before due to health issues.

Anh ấy đã làm việc ít hơn trước đây vì vấn đề sức khỏe.

The company's profits are less than before last quarter.

Doanh thu của công ty thấp hơn trước đây so với quý trước.

Thường dùng để mô tả sự giảm dần trong thời gian.

Cụm từ kết hợp

less than beforeít hơn trước đâymuch less than beforeít hơn rất nhiều so với trước

Từ đồng nghĩa

decreasedreducedlower than before

Từ trái nghĩa

more than beforeincreasedgreater than before

Cụm từ liên quan

more than beforecụm từ
nhiều hơn trước đây
as beforecụm từ
như trước đây

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để so sánh số lượng, mức độ hoặc tần suất giảm so với trước.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'less' (ít hơn) và 'than before' (so với trước đây), dùng để so sánh mức độ giảm.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh so sánh thời gian hoặc tình trạng trước và sau.

Phân tích từ

less
ít hơn
adjective
+
than before
so với trước đây
phrase
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。