lesson
bài họcShe learned an important lesson from her mistake.
Cô ấy học được một bài học quan trọng từ lỗi của mình.
Một bài học là một phần kiến thức hoặc kinh nghiệm được học được, thường từ một trải nghiệm hoặc sự cố.
The lesson was about the importance of honesty.
Bài học đó nói về sự quan trọng của sự chân thực.
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc kinh nghiệm sống.
Trong giáo dục, một bài học là một phần nội dung được giảng dạy trong một buổi học.
The teacher prepared a lesson on grammar.
Giáo viên chuẩn bị một bài học về ngữ pháp.
Trong ngữ cảnh này, 'lesson' thường được dùng cùng với các từ như 'plan' hoặc 'material'.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'lesson' trong ngữ cảnh giáo dục
Khi nói về một bài học được giảng dạy trong trường học, bạn có thể dùng 'lesson' cùng với các từ như 'plan' hoặc 'material'.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'lesson' và 'class'
'Lesson' thường chỉ một phần nội dung được giảng dạy trong một buổi học, còn 'class' thường chỉ toàn bộ buổi học.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'lesson' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'leçon', có nghĩa là 'bài học'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'lesson' có thể dùng để chỉ một bài học giáo dục hoặc một bài học kinh nghiệm sống. Trong tiếng Việt, 'bài học' thường được dùng để chỉ cả hai nghĩa này.