Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. fragile

fragile

/ˈfrædʒ.əl/
mỏng manh, dễ vỡ

The fragile glass vase shattered when it fell.

Chiếc bình thủy tinh mỏng manh vỡ tan khi bị rơi.


chung

Dễ vỡ, dễ hỏng do tác động vật lý; không bền.

The package was labeled 'fragile' to indicate it contained breakable items.

Bưu kiện được dán nhãn 'mỏng manh, dễ vỡ' để chỉ rõ bên trong có đồ dễ vỡ.

Thường dùng để mô tả đồ vật, không dùng cho con người trừ trường hợp ẩn dụ.

psychology

Yếu đuối, dễ tổn thương về mặt tinh thần hoặc thể chất.

After the accident, she became emotionally fragile and needed support.

Sau tai nạn, cô ấy trở nên yếu đuối về mặt tinh thần và cần sự hỗ trợ.

Dùng để tả trạng thái tinh thần dễ bị tổn thương.

Cụm từ kết hợp

fragile healthsức khỏe yếu đuốifragile relationshipmối quan hệ mong manhfragile egocái tôi dễ tổn thương

Từ đồng nghĩa

brittledelicatefrailvulnerableweak

Từ trái nghĩa

strongdurableresilientrobust

Cụm từ liên quan

handle with carecụm từ
xử lý cẩn thận

Mẹo hay

Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh

Dùng 'fragile' cho đồ vật (ly thủy tinh, đồ sứ) hoặc trạng thái tinh thần (sức khỏe yếu, tâm trạng dễ tổn thương). Không dùng để tả tính cách con người theo nghĩa xấu (ví dụ: 'anh ấy fragile' nghe không tự nhiên).

Quy tắc vàng

Phân biệt fragile, frail, delicate

'Fragile' nhấn mạnh dễ vỡ do tác động vật lý (đồ vật). 'Frail' dùng cho sức khỏe yếu đuối (người già, bệnh nhân). 'Delicate' có thể dùng cho cả đồ vật (đẹp tinh tế) hoặc trạng thái tinh thần (tâm hồn nhạy cảm).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *fragilis* (dễ vỡ), gốc từ *frangere* (đánh vỡ). Du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *fragile*.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cảnh báo về đồ vật dễ vỡ. Tránh dùng để tả con người theo nghĩa xúc phạm trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng.

Phân tích từ

frag-
từ gốc Latin nghĩa 'đánh vỡ'
root
+
-ile
hậu tố tạo thành tính từ chỉ khả năng
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。