vulnerable
dễ bị tổn thươngChildren are the most vulnerable members of society.
Trẻ em là những thành viên dễ bị tổn thương nhất trong xã hội.
dễ bị tổn thương về thể chất hoặc tinh thần
After the accident, she felt vulnerable and needed support.
Sau tai nạn, cô ấy cảm thấy dễ bị tổn thương và cần sự hỗ trợ.
Thường dùng để miêu tả trạng thái tinh thần hoặc tình huống dễ bị tổn hại.
dễ bị tấn công hoặc tổn hại (về vật chất, an ninh, hệ thống)
The system is vulnerable to cyberattacks if not properly secured.
Hệ thống dễ bị tấn công mạng nếu không được bảo vệ đúng cách.
Áp dụng cho các tình huống an ninh, công nghệ, hoặc môi trường.
trong luật pháp: dễ bị lợi dụng hoặc bị tổn hại bởi hành động sai trái
The law protects vulnerable witnesses from intimidation.
Pháp luật bảo vệ những nhân chứng dễ bị tổn thương khỏi sự đe dọa.
Thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc chính sách xã hội.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'vulnerable' và 'fragile'
'Vulnerable' nhấn mạnh khả năng bị tổn hại do yếu tố bên ngoài (ví dụ: trẻ em dễ bị tổn thương trước bạo lực), trong khi 'fragile' nhấn mạnh tính chất dễ vỡ, yếu ớt bên trong (ví dụ: đồ thủy tinh dễ vỡ).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'vulnerable' trong ngữ cảnh phù hợp
Tránh dùng 'vulnerable' để miêu tả vật thể vô tri (ví dụ: 'chiếc bình dễ vỡ' → dùng 'fragile' thay vì 'vulnerable').
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *vulnerabilis*, xuất phát từ *vulnus* nghĩa là 'vết thương'. Được mượn qua tiếng Pháp cổ *vulnérable* vào tiếng Anh thế kỷ 17.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự yếu đuối hoặc dễ bị tổn hại. Không nên dùng để miêu tả sự nhạy cảm tích cực (như 'nhạy cảm với nghệ thuật').