Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. fragment

fragment

/ˈfræɡmənt/
mảnh vỡ

The vase shattered into tiny fragments.

Chiếc bình vỡ thành vô số mảnh vỡ nhỏ.


trang trọng

một phần nhỏ vỡ ra từ vật thể lớn hơn

She found a fragment of the ancient pottery.

Cô ấy tìm thấy một mảnh vỡ của chiếc bình cổ.

The report exists only in fragments.

Báo cáo chỉ còn tồn tại dưới dạng những đoạn rời rạc.

Thường dùng cho vật thể vỡ vụn hoặc tài liệu/thông tin không hoàn chỉnh.

trang trọng

mẩu tin, đoạn văn không hoàn chỉnh

The manuscript was discovered in fragments.

Bản thảo được tìm thấy dưới dạng những đoạn rời rạc.

Ám chỉ văn bản, bài viết hoặc tài liệu bị mất mát hoặc chưa hoàn thiện.

Công nghệ
chuyên ngành

phần nhỏ của chương trình/ứng dụng

The app crashed, leaving only a fragment of the data.

Ứng dụng bị lỗi, chỉ còn lại một đoạn dữ liệu không hoàn chỉnh.

Trong lập trình, chỉ một phần nhỏ của bộ nhớ được cấp phát tạm thời.

Cụm từ kết hợp

broken into fragmentsvỡ thành từng mảnhin fragmentsdưới dạng những đoạn rời rạcdata fragmentđoạn dữ liệu rời rạctext fragmentđoạn văn bản rời rạc

Từ đồng nghĩa

pieceshardpartsegmentchunk

Từ trái nghĩa

wholeentiretycompleteintact

Cụm từ liên quan

broken to piecescụm từ
vỡ tan tành
a piece of the puzzlecụm từ
một phần của bức tranh toàn cảnh

Mẹo hay

Phân biệt 'fragment' và 'piece'

'Fragment' thường ám chỉ những mảnh vỡ nhỏ từ một vật thể lớn hơn (như bình vỡ, bức tượng vỡ), trong khi 'piece' có thể dùng cho bất kỳ mảnh rời nào, dù lớn hay nhỏ. Ví dụ: 'a piece of cake' (một miếng bánh) không nhất thiết phải là mảnh vỡ.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'fragment'?

Dùng 'fragment' khi muốn nhấn mạnh sự không hoàn chỉnh, vỡ vụn hoặc mất mát của vật thể/tài liệu. Không dùng cho những thứ vốn dĩ đã rời rạc như cát, bụi, hoặc những thứ được thiết kế để tách rời (như từng viên gạch trong bức tường).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *fragmentum* (mảnh vỡ), xuất phát từ *frangere* (đập vỡ). Được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 15.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng như danh từ (noun) hoặc động từ (verb). Khi dùng như động từ, nghĩa là 'vỡ thành từng mảnh' (e.g., 'The mirror fragmented into pieces').

Phân tích từ

frag-
liên quan đến sự vỡ
root
+
-ment
hậu tố tạo danh từ chỉ kết quả/kết cấu
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。