Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. franchise

franchise

/ˈfræn.tʃaɪz/

「franchise」在Vietnamese中是什麼意思?

mô hình kinh doanh theo hợp đồng

McDonald's is a famous global franchise.

McDonald's là một thương hiệu kinh doanh theo hợp đồng nổi tiếng trên toàn cầu.


如何正确使用「franchise」:Vietnamese中的定义与例句

Kinh doanh
Kinh doanh

Một hình thức kinh doanh trong đó một doanh nghiệp (nhà franchisor) cấp quyền cho một cá nhân hoặc công ty khác (nhà franchisee) sử dụng thương hiệu, sản phẩm và phương pháp kinh doanh của mình theo một hợp đồng nhất định, thường với phí và quy định cụ thể.

She opened a franchise of a popular coffee chain.

Cô ấy mở một cửa hàng theo thương hiệu của một chuỗi cà phê nổi tiếng.

Trong hợp đồng franchise, nhà franchisor cung cấp hỗ trợ marketing, đào tạo và sản phẩm, trong khi nhà franchisee chịu trách nhiệm về chi phí và hoạt động hàng ngày.

Luật
Luật

Trong luật, quyền bầu cử hoặc quyền tham gia vào một tổ chức chính trị.

The new law expanded voting franchise to all citizens over 18.

Luật mới đã mở rộng quyền bầu cử cho tất cả công dân trên 18 tuổi.

Trong ngữ cảnh này, từ 'franchise' thường được dùng trong các văn bản pháp lý hoặc lịch sử.

Cụm từ kết hợp

franchise agreementhợp đồng kinh doanh theo thương hiệufranchise feephí kinh doanh theo thương hiệufranchise modelmô hình kinh doanh theo thương hiệu

Từ đồng nghĩa

chainlicenseconcession

Từ trái nghĩa

independent business

Cụm từ liên quan

franchiseecụm từ
người kinh doanh theo thương hiệu
franchisorcụm từ
người cấp quyền kinh doanh theo thương hiệu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'franchise' có hai nghĩa chính: kinh doanh và pháp lý. Hãy chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Nghĩa kinh doanh là phổ biến hơn

Trong tiếng Anh hiện đại, nghĩa về mô hình kinh doanh theo thương hiệu được dùng nhiều hơn nghĩa về quyền bầu cử.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'franchise' có nghĩa là 'tự do' hoặc 'miễn trừ', ban đầu được dùng trong luật để chỉ quyền miễn trừ hoặc đặc quyền.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, 'franchise' thường được dùng trong kinh doanh để chỉ mô hình kinh doanh theo thương hiệu. Trong ngữ cảnh pháp lý, nó có nghĩa là quyền bầu cử.

Phân tích từ

franch
từ tiếng Pháp có nghĩa 'tự do' hoặc 'miễn trừ'
root
+
-ise
hậu tố tạo thành danh từ hoặc động từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。