fraction

/ˈfræk.ʃən/

「fraction」在Vietnamese中是什麼意思?

phần nhỏ

She ate a fraction of the pizza.

Cô ấy ăn một phần nhỏ của bánh pizza.


如何正确使用「fraction」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Một phần nhỏ của một toàn thể, thường được biểu diễn dưới dạng số phân số.

He gave me a fraction of his time.

Anh ấy dành cho tôi một phần nhỏ thời gian của mình.

Trong toán học, một phân số bao gồm một tử số và một mẫu số.

Cụm từ kết hợp

a fraction ofmột phần nhỏfractional partphần phân số

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

a fraction of a secondcụm từ
một phần nhỏ của một giây

Mẹo hay

Sử dụng 'fraction' trong toán học

'Fraction' thường được sử dụng để chỉ số phân số, ví dụ: 1/2, 3/4.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'fraction' và 'portion'

'Fraction' thường được sử dụng trong toán học và các ngữ cảnh chính xác, trong khi 'portion' có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh thông thường hơn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'fraction' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fractio', có nghĩa là 'để phá vỡ' hoặc 'để chia nhỏ'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'fraction' thường được sử dụng để chỉ một phần nhỏ của một toàn thể, đặc biệt là trong toán học và các ngữ cảnh chính xác.

Phân tích từ

frac
phân số
root
+
-tion
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt