Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. fourteen

fourteen

/ˌfɔrˈtin/
mười bốn

She is fourteen years old.

Cô ấy mười bốn tuổi.


trang trọng

Số tự nhiên nằm giữa mười ba và mười lăm.

There are fourteen students in the class.

Có mười bốn học sinh trong lớp.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh đếm, đo lường hoặc chỉ định tuổi tác.

Cụm từ kết hợp

fourteen years oldmười bốn tuổithe fourteenmười bốn (trong ngữ cảnh cụ thể)

Mẹo hay

Phát âm

Chú ý trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai (/ˌfɔrˈtin/).

Quy tắc vàng

Sử dụng

Sử dụng 'fourteen' khi đếm số lượng hoặc chỉ định tuổi tác từ 14 đến 19.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'fēowertyne', kết hợp 'fēower' (bốn) và '-tyne' (hậu tố chỉ số).

Ghi chú sử dụng

Không có ghi chú đặc biệt. Từ này khá phổ biến và dễ hiểu trong mọi ngữ cảnh.

Phân tích từ

four
bốn
root
+
teen
hậu tố chỉ số từ 13 đến 19
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。