robust

/roʊˈbʌst/
mạnh mẽ, bền bỉ

The new software has a robust security system.

Phần mềm mới có hệ thống bảo mật mạnh mẽ.


trang trọng

Mạnh mẽ, bền bỉ, có khả năng chịu đựng được áp lực hoặc sự cố.

A robust economy can withstand financial crises.

Một nền kinh tế mạnh mẽ có thể chịu đựng được các cuộc khủng hoảng tài chính.

Thường dùng để mô tả hệ thống, cơ sở hạ tầng, hoặc tổ chức có khả năng hoạt động tốt trong điều kiện khó khăn.

Cụm từ kết hợp

robust systemhệ thống mạnh mẽrobust economynền kinh tế bền vữngrobust designthiết kế bền bỉ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật

Từ 'robust' thường dùng để mô tả hệ thống, phần mềm hoặc cơ sở hạ tầng có khả năng hoạt động tốt trong điều kiện khó khăn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'robustus', có nghĩa là 'mạnh mẽ, bền bỉ'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, kinh tế hoặc mô tả khả năng chịu đựng của hệ thống.

Phân tích từ

robust
mạnh mẽ, bền bỉ
root
Từ Điển Anh Việt