contribution

/kənˈtrɪbjuːʃən/
sự đóng góp

Her contribution to the project was invaluable.

Sự đóng góp của cô ấy vào dự án rất quý giá.


chung

Sự đóng góp, sự góp phần vào một dự án, tổ chức hoặc cộng đồng.

Volunteers made significant contributions to the community.

Các tình nguyện viên đã đóng góp đáng kể cho cộng đồng.

The scientist's contribution to the field of medicine was groundbreaking.

Sự đóng góp của nhà khoa học vào lĩnh vực y học là đột phá.

Thường dùng để chỉ sự giúp đỡ hoặc góp phần vào một mục tiêu chung.

Cụm từ kết hợp

make a contributionđóng gópfinancial contributionsự đóng góp về tài chínhsignificant contributionsự đóng góp đáng kể

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

contribute tocụm từ
đóng góp vào
contribution margincụm từ
lợi nhuận góp phần

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sự đóng góp thường liên quan đến việc giúp đỡ hoặc góp phần vào một mục tiêu chung, không chỉ về mặt tài chính mà còn về thời gian, kỹ năng hoặc tư tưởng.

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

Sử dụng 'contribution' khi muốn nhấn mạnh sự góp phần tích cực vào một dự án hoặc cộng đồng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'contributio', có nghĩa là 'sự đóng góp' hoặc 'sự góp phần'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, nhấn mạnh sự giúp đỡ hoặc góp phần vào một dự án hoặc cộng đồng.

Phân tích từ

con-
với
prefix
+
-tribute
đóng góp
root
+
-ion
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt