Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. convenient

convenient

/kənˈviːniənt/
tiện lợi

The store is very convenient for shopping.

Cửa hàng rất tiện lợi để mua sắm.


trang trọngthông thường

Dễ dàng, thuận tiện, giúp tiết kiệm thời gian và công sức.

Online banking is convenient for managing your finances.

Ngân hàng trực tuyến rất tiện lợi để quản lý tài chính của bạn.

This app has a convenient feature for tracking expenses.

Ứng dụng này có một tính năng tiện lợi để theo dõi chi tiêu.

Thường dùng để mô tả sự thuận tiện trong việc sử dụng hoặc truy cập.

Cụm từ kết hợp

convenient locationvị trí tiện lợiconvenient timethời gian thuận tiệnconvenient storecửa hàng tiện lợi

Từ đồng nghĩa

easyhandyaccessiblepracticaluseful

Từ trái nghĩa

inconvenientuncomfortableawkwarddifficult

Cụm từ liên quan

conveniently locatedcụm từ
được đặt ở vị trí tiện lợi
for your conveniencecụm từ
để thuận tiện cho bạn

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống hàng ngày

Từ 'convenient' thường dùng để mô tả sự thuận tiện trong việc sử dụng hoặc truy cập, ví dụ như 'cửa hàng tiện lợi' hoặc 'ứng dụng tiện lợi'.

Quy tắc vàng

Không dùng cho các tình huống phức tạp

Từ 'convenient' thường dùng để mô tả sự thuận tiện trong việc sử dụng hoặc truy cập, nhưng không dùng cho các tình huống phức tạp hoặc khó khăn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'convenientem', từ 'convenire' có nghĩa là 'phù hợp, thuận tiện'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự thuận tiện trong việc sử dụng hoặc truy cập. Có thể dùng trong các tình huống hàng ngày hoặc trong các lĩnh vực chuyên môn.

Phân tích từ

con-
together
prefix
+
-venient
come
root
+
-ient
present participle suffix
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。