convenience
tiện lợiThe convenience store is open 24/7.
Cửa hàng tiện lợi này mở cửa 24/7.
Sự thuận tiện, sự dễ dàng, sự tiện lợi trong việc sử dụng hoặc thực hiện một việc gì đó.
Online shopping offers great convenience for busy people.
Mua sắm trực tuyến mang lại sự tiện lợi lớn cho những người bận rộn.
The new app provides convenience by allowing users to order food with just a few taps.
Ứng dụng mới này mang lại sự tiện lợi bằng cách cho phép người dùng đặt món ăn chỉ với vài cú nhấp chuột.
Thường dùng để mô tả sự thuận tiện trong việc sử dụng dịch vụ, sản phẩm hoặc công nghệ.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'convenience' thường dùng để mô tả sự thuận tiện trong việc sử dụng dịch vụ, sản phẩm hoặc công nghệ. Hãy sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'inconvenience'
'Convenience' có nghĩa là sự thuận tiện, còn 'inconvenience' có nghĩa là sự bất tiện. Hãy chú ý sử dụng đúng từ.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'convenience' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'convenientia', có nghĩa là 'sự thuận tiện' hoặc 'sự phù hợp'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'convenience' thường dùng để mô tả sự thuận tiện trong việc sử dụng dịch vụ, sản phẩm hoặc công nghệ. Nó cũng có thể dùng để chỉ một cửa hàng nhỏ bán hàng hóa tiện lợi.