controversy

/ˈkɒntrəvɜːsi/
sự tranh luận gay gắt

The new law sparked a major controversy.

Luật mới này đã gây ra một cuộc tranh luận gay gắt.


chung

Một cuộc tranh luận hoặc tranh chấp gay gắt về một vấn đề, thường liên quan đến ý kiến trái ngược nhau.

The politician's remarks caused a controversy.

Các phát biểu của chính trị gia đã gây ra một cuộc tranh luận gay gắt.

The movie was surrounded by controversy before its release.

Phim này bị bao quanh bởi những cuộc tranh luận gay gắt trước khi phát hành.

Thường liên quan đến các vấn đề xã hội, chính trị, văn hóa hoặc khoa học.

Cụm từ kết hợp

spark controversygây ra tranh luận gay gắtsurround by controversybị bao quanh bởi tranh luận gay gắtavoid controversytránh tranh luận gay gắt

Cụm từ liên quan

controversialadjective
gây tranh luận gay gắt
controversiallyadverb
một cách gây tranh luận gay gắt

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'controversy' với 'argument' (tranh luận) hoặc 'debate' (trò tranh luận).

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu

'Controversy' thường được sử dụng với các động từ như 'spark', 'cause', hoặc 'surround'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'controversia', có nghĩa là 'tranh chấp' hoặc 'tranh luận'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả các cuộc tranh luận gay gắt trong các lĩnh vực xã hội, chính trị hoặc văn hóa.

Phân tích từ

con
together
prefix
+
troverse
to turn around
root
+
y
noun suffix
suffix
Từ Điển Anh Việt