contrast

/ˈkɒntræst/
sự tương phản

The contrast between light and dark makes the painting striking.

Sự tương phản giữa ánh sáng và bóng tối làm cho bức tranh trở nên ấn tượng.


chung

Sự khác biệt rõ rệt giữa hai hoặc nhiều thứ, thường là về màu sắc, âm thanh, hoặc tính chất.

The contrast between the two colors is beautiful.

Sự tương phản giữa hai màu sắc rất đẹp.

There's a stark contrast between their lifestyles.

Có sự tương phản mạnh mẽ giữa lối sống của họ.

Thường dùng để mô tả sự khác biệt rõ rệt trong nghệ thuật, thiết kế, hoặc so sánh.

Công nghệ
chuyên ngành

Trong ảnh, sự khác biệt giữa các phần sáng và tối.

Adjust the contrast to make the image clearer.

Điều chỉnh độ tương phản để làm cho hình ảnh rõ ràng hơn.

Trong kỹ thuật số, độ tương phản ảnh hưởng đến độ rõ nét của ảnh.

Cụm từ kết hợp

high contrastđộ tương phản caolow contrastđộ tương phản thấpstark contrastsự tương phản mạnh mẽ

Cụm từ liên quan

in contrast tocụm từ
ngược lại với
by contrastcụm từ
ngược lại

Mẹo hay

Sử dụng 'contrast' trong nghệ thuật

Khi mô tả một bức tranh hoặc thiết kế, 'contrast' thường dùng để chỉ sự khác biệt rõ rệt giữa các yếu tố như màu sắc, ánh sáng, hoặc hình dạng.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'contrast' và 'compare'

'Contrast' nhấn mạnh sự khác biệt, còn 'compare' thường dùng để tìm điểm tương đồng hoặc khác biệt.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'contrastare' (đối lập, chống lại).

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh nghệ thuật và thiết kế, 'contrast' thường dùng để mô tả sự khác biệt rõ rệt giữa các yếu tố. Trong kỹ thuật số, nó liên quan đến độ rõ nét của ảnh.

Phân tích từ

con-
với, cùng
prefix
+
-trast
đối lập, chống lại
root
Từ Điển Anh Việt