govern

/ˈɡʌv.ən/
quản lý/điều hành

The board of directors governs the company's policies.

Hội đồng quản trị điều hành các chính sách của công ty.


trang trọng

quản lý, điều hành một tổ chức, hệ thống hoặc quốc gia bằng quyền lực, luật pháp hoặc chính sách

The government governs the country through laws and regulations.

Chính phủ quản lý đất nước thông qua luật pháp và quy định.

Thường dùng cho các cấp chính quyền, tổ chức, hoặc hệ thống quản lý.

trang trọng

chi phối, quyết định hành vi hoặc kết quả của một thứ gì đó

The laws of physics govern how objects move in space.

Các định luật vật lý chi phối cách các vật thể di chuyển trong không gian.

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

govern a countryquản lý một đất nướcgovern a companyđiều hành một công tygovern behaviorchi phối hành vigovern by lawquản lý bằng luật pháp

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

govern oneselfcụm từ
tự kiểm soát bản thân
self-governingcụm từ
tự quản, tự trị

Mẹo hay

Phân biệt 'govern' và 'manage'

'Govern' thường liên quan đến quyền lực, luật pháp hoặc quản lý cấp cao (quốc gia, tổ chức). 'Manage' nhấn mạnh vào việc xử lý công việc hàng ngày (ví dụ: quản lý dự án, quản lý nhân viên).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'govern'?

Dùng khi nói về việc quản lý bằng luật pháp, quyền lực hoặc chính sách (ví dụ: chính phủ, hội đồng quản trị). Không dùng cho việc quản lý công việc hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *gubernare* (lái tàu, điều khiển), thông qua tiếng Pháp cổ *gouverner*. Có cùng nguồn gốc với tiếng Hy Lạp *kubernān* (lái tàu).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, liên quan đến quyền lực, luật pháp hoặc quản lý. Không nên nhầm lẫn với 'manage' (quản lý thường nhật) hay 'control' (kiểm soát có tính ép buộc).

Phân tích từ

govern
quản lý/điều hành
root
Từ Điển Anh Việt