Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. command

command

/kəˈmænd/
lệnh

The captain gave the command to set sail.

Thuyền trưởng đã ra lệnh để khởi hành.


trang trọng

Lệnh hoặc chỉ thị được ban hành bởi một người có quyền lực hoặc người đứng đầu.

The general issued a command to advance.

Tướng đã ra lệnh tiến công.

Trong ngữ cảnh quân sự, 'command' thường đề cập đến lệnh từ cấp trên.

Công nghệ
chuyên ngành

Kỹ năng hoặc quyền kiểm soát một hệ thống hoặc máy tính.

She has full command of the software.

Cô ấy có khả năng kiểm soát hoàn toàn phần mềm.

Trong lĩnh vực công nghệ, 'command' có thể đề cập đến lệnh trong lập trình hoặc quản lý hệ thống.

trang trọng

Kỹ năng sử dụng ngôn ngữ hoặc một môn học một cách chính xác và tự tin.

He has a good command of French.

Anh ấy nói tiếng Pháp rất giỏi.

Trong ngữ cảnh học tập, 'command' có thể đề cập đến khả năng sử dụng ngôn ngữ hoặc kiến thức một cách chính xác.

Cụm từ kết hợp

command and controllệnh và kiểm soátcommand linedòng lệnhtake commandnhận quyền chỉ huy

Từ đồng nghĩa

orderdirectiveinstructioncontrolauthority

Từ trái nghĩa

obeyfollowsubmit

Cụm từ liên quan

command and controlcụm từ
hệ thống hoặc quá trình quản lý và điều khiển
command linecụm từ
giao diện dòng lệnh trong lập trình

Mẹo hay

Sử dụng 'command' trong ngữ cảnh quân sự

Trong ngữ cảnh quân sự, 'command' thường đề cập đến lệnh từ cấp trên.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'command' và 'order'

'Command' thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hoặc quyền lực, trong khi 'order' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'commandare' có nghĩa là 'giao cho ai đó' hoặc 'chỉ huy'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'command' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

com-
với
prefix
+
-mand
giao, giao cho
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。