Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. compromise quality

compromise quality

/ˈkɒmprəmaɪz ˈkwɒləti/
giảm chất lượng

The company had to compromise quality to meet the tight deadline.

Công ty phải giảm chất lượng để đáp ứng hạn chế độ chặt chẽ.


Kinh doanh
trang trọng

Giảm chất lượng của sản phẩm hoặc dịch vụ để tiết kiệm chi phí, thời gian hoặc nguồn lực.

To stay competitive, some manufacturers compromise quality by using cheaper materials.

Để cạnh tranh, một số nhà sản xuất giảm chất lượng bằng cách sử dụng nguyên liệu rẻ hơn.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc sản xuất khi phải lựa chọn giữa chất lượng và hiệu suất.

Cụm từ kết hợp

compromise qualitygiảm chất lượngquality compromisesự giảm chất lượng

Từ đồng nghĩa

lower qualityreduce qualitysacrifice quality

Từ trái nghĩa

maintain qualityimprove qualityenhance quality

Cụm từ liên quan

cut cornerscụm từ
giảm chi phí hoặc chất lượng để tiết kiệm thời gian

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh

Thường được sử dụng khi phải lựa chọn giữa chất lượng và hiệu suất.

Quy tắc vàng

Tránh giảm chất lượng

Trong nhiều ngành nghề, giảm chất lượng có thể gây mất uy tín và ảnh hưởng đến khách hàng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'compromise' (giảm bớt) và 'quality' (chất lượng).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các ngành sản xuất, kinh doanh hoặc quản lý chất lượng khi phải làm giảm chất lượng để đạt được mục tiêu khác.

Phân tích từ

compromise
giảm bớt
root
+
quality
chất lượng
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。