Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. reveal

reveal

/rɪˈviːl/
biểu lộ

She decided to reveal her secret to her best friend.

Cô ấy quyết định biểu lộ bí mật của mình với bạn thân nhất.


trang trọngthông thường

Hiện ra, cho thấy, làm cho người khác biết về điều gì đó đã được giấu kín hoặc chưa biết trước.

The detective finally revealed the truth about the case.

Cảnh sát đã cuối cùng biểu lộ sự thật về vụ án.

The magician revealed how the trick was done.

Phù thủy đã tiết lộ cách thực hiện mánh khóe.

Thường được sử dụng với các từ như 'secret', 'truth', hoặc 'information'.

Cụm từ kết hợp

reveal the truthbiểu lộ sự thậtreveal a secrettiết lộ một bí mậtreveal one's feelingsbiểu lộ cảm xúc của mình

Từ đồng nghĩa

discloseuncoverexposedivulgeunveil

Từ trái nghĩa

concealhidekeep secretwithhold

Cụm từ liên quan

reveal oneselfcụm từ
biểu lộ bản thân
reveal the answercụm từ
tiết lộ câu trả lời

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'reveal' thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc quan trọng, như tiết lộ bí mật hoặc thông tin quan trọng.

Quy tắc vàng

Không sử dụng với các đối tượng vô tri vô giác

Từ 'reveal' thường được sử dụng với các đối tượng có khả năng hiểu hoặc nhận thức, chứ không phải với các vật thể vô tri vô giác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Latin 'revelare', có nghĩa là 'bỏ trần' hoặc 'làm cho rõ ràng'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc quan trọng, như tiết lộ bí mật, sự thật hoặc thông tin quan trọng.

Phân tích từ

re-
lại, một lần nữa
prefix
+
-veal
bỏ trần, làm cho rõ ràng
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。