compulsory

/kəmˈpʌlsəri/
bắt buộc

School uniforms are compulsory in many countries.

Đồng phục học sinh là bắt buộc ở nhiều quốc gia.


trang trọng

phải làm theo luật hoặc quy định; không thể tránh khỏi

Attendance at the meeting is compulsory.

Việc tham dự buổi họp là bắt buộc.

The course includes a compulsory internship.

Khóa học bao gồm một kỳ thực tập bắt buộc.

Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục, luật pháp, hoặc quy định công việc.

Cụm từ kết hợp

compulsory educationgiáo dục bắt buộccompulsory military servicenghĩa vụ quân sựcompulsory subjectmôn học bắt buộc

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'compulsory' vs 'mandatory'

'Compulsory' thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục, luật pháp hoặc quy định nội bộ (ví dụ: compulsory subject, compulsory military service). 'Mandatory' mang tính pháp lý mạnh hơn, thường dùng trong luật lệ quốc gia hoặc quy định quốc tế (ví dụ: mandatory sentence, mandatory vaccination).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'compulsory'?

Sử dụng khi đề cập đến điều gì đó bắt buộc theo luật, quy định hoặc chính sách chính thức. Không dùng cho những nghĩa vụ đạo đức hoặc tự nguyện.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *compulsorius*, gốc từ *compellere* (bắt buộc, ép buộc), gồm *com-* (cùng nhau) + *pellere* (đẩy).

Ghi chú sử dụng

Khác với 'mandatory' (thường dùng trong luật pháp) hay 'obligatory' (thường dùng trong nghĩa vụ đạo đức), 'compulsory' nhấn mạnh tính pháp lý hoặc quy định chính thức. Trong giáo dục, 'compulsory' ám chỉ các môn học hoặc hoạt động bắt buộc theo chương trình.

Phân tích từ

com-
tiền tố Latin nghĩa là 'cùng nhau' hoặc 'hoàn toàn'
prefix
+
-puls-
gốc từ Latin *pellere* nghĩa là 'đẩy'
root
+
-ory
hậu tố tạo thành tính từ, nghĩa là 'liên quan đến'
suffix
Từ Điển Anh Việt