Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. compute

compute

/kəmˈpjut/
tính toán

The computer computes complex calculations instantly.

Máy tính tính toán các phép tính phức tạp ngay lập tức.


Công nghệ
chuyên ngành

Tính toán hoặc xử lý dữ liệu bằng máy tính hoặc bằng cách sử dụng logic toán học.

Scientists use supercomputers to compute large datasets.

Các nhà khoa học sử dụng siêu máy tính để tính toán các tập dữ liệu lớn.

Trong ngữ cảnh công nghệ, từ này thường liên quan đến xử lý dữ liệu bằng máy tính.

chung

Tính toán hoặc suy luận một kết quả bằng cách sử dụng logic hoặc toán học.

She computed the total cost of the project.

Cô ấy tính toán tổng chi phí của dự án.

Cụm từ kết hợp

compute a resulttính toán một kết quảcompute datatính toán dữ liệucompute a valuetính toán một giá trị

Từ đồng nghĩa

calculatedetermineprocess

Từ trái nghĩa

estimateguess

Cụm từ liên quan

compute a solutioncụm từ
tính toán một giải pháp
compute a modelcụm từ
tính toán một mô hình

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Từ 'compute' thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ, đặc biệt là khi nói về máy tính hoặc xử lý dữ liệu.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'compute' và 'calculate'

'Compute' thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ, trong khi 'calculate' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, bao gồm toán học và kinh tế.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'computare', có nghĩa là 'tính toán' hoặc 'đếm'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, 'compute' thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ và toán học.

Phân tích từ

com-
together
prefix
+
-pute
to think or consider
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。