Looking up...
After years of denying the allegations, the company finally conceded defeat.
Sau nhiều năm phủ nhận cáo buộc, cuối cùng công ty đã thừa nhận thất bại.
thừa nhận điều gì đó là đúng, đặc biệt khi ban đầu không đồng ý hoặc phủ nhận
The politician conceded the election after the final results were announced.
Chính trị gia đã thừa nhận thất bại trong cuộc bầu cử sau khi kết quả cuối cùng được công bố.
She conceded that she had made a mistake in her calculations.
Cô ấy thừa nhận mình đã mắc lỗi trong các phép tính.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, tranh luận hoặc khi thừa nhận sai lầm.
nhượng bộ, chấp nhận điều gì đó không mong muốn
The company was forced to concede some of its demands during the negotiation.
Công ty buộc phải nhượng bộ một số yêu cầu trong cuộc đàm phán.
Thường đi kèm với giới từ 'to' (concede to something).
trong thể thao: nhường điểm, thua trận đấu
The tennis player conceded the match after injuring his wrist.
Vận động viên quần vợt đã nhường trận đấu sau khi bị thương ở cổ tay.
Thường dùng trong các môn thể thao như quần vợt, bóng đá.
'Concede' thường đi kèm với sự nhượng bộ hoặc thừa nhận thất bại sau khi tranh luận. 'Admit' nhấn mạnh sự thừa nhận lỗi lầm. 'Acknowledge' thể hiện sự công nhận một sự thật mà không nhất thiết phải nhượng bộ.
Sau 'concede' thường là danh từ (concede something) hoặc mệnh đề 'that' (concede that...). Không dùng 'concede to do something'.
Từ tiếng Latin 'concedere' (cùng nghĩa), gồm 'con-' (cùng nhau) + 'cedere' (đi, nhượng bộ).
Từ này thường mang sắc thái trang trọng, thể hiện sự chấp nhận điều gì đó sau khi phủ nhận hoặc tranh luận. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật.