Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. beyond

beyond

/bɪˈjɒnd/
ngoài, vượt quá

The problem is beyond my understanding.

Vấn đề này vượt quá khả năng hiểu của tôi.


chung

Nơi hoặc điều gì đó nằm ở phía sau hoặc bên ngoài một giới hạn cụ thể.

She lives beyond the river.

Cô ấy sống ở phía bên kia sông.

Thường dùng để chỉ vị trí hoặc phạm vi.

chung

Vượt quá khả năng hoặc giới hạn của ai đó.

This task is beyond my skills.

Công việc này vượt quá khả năng của tôi.

Dùng để mô tả sự vượt quá khả năng hoặc giới hạn.

chung

Vượt quá mức độ hoặc phạm vi bình thường.

His generosity is beyond words.

Sự hào phóng của anh ấy vượt quá lời nói.

Dùng để mô tả sự vượt quá mức độ bình thường.

Cụm từ kết hợp

beyond beliefvượt quá khả năng tin tưởngbeyond repairkhông sửa chữa đượcbeyond reachvượt quá khả năng tiếp cận

Từ đồng nghĩa

outsidebeyondpastoverabove

Từ trái nghĩa

withininsideunderbelow

Cụm từ liên quan

beyond the palethành ngữ
vượt quá giới hạn chấp nhận được
beyond a shadow of a doubtthành ngữ
vượt quá mọi nghi ngờ

Mẹo hay

Sử dụng 'beyond' để chỉ vị trí

Dùng 'beyond' để chỉ nơi nào đó nằm phía sau hoặc bên ngoài một giới hạn cụ thể.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'beyond' để chỉ mức độ vượt quá

Dùng 'beyond' để mô tả sự vượt quá khả năng hoặc giới hạn của ai đó.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'be-yond', từ 'be-' (bên ngoài) và 'yond' (phía xa).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ vị trí, phạm vi hoặc mức độ vượt quá giới hạn.

Phân tích từ

be-
bên ngoài
prefix
+
-yond
phía xa
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。