Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. betwixt

betwixt

/bɪˈtwɪkst/

「betwixt」是什麼意思?

ở giữa

She stood betwixt two tall buildings.

Cô ấy đứng ở giữa hai tòa nhà cao.


如何正确使用「betwixt」?

văn chương

ở giữa hai vật hoặc hai điểm, thường được sử dụng trong văn học hoặc ngôn ngữ cổ

The river flows betwixt the mountains.

Con sông chảy giữa những ngọn núi.

Từ này thường được sử dụng trong văn học hoặc ngôn ngữ cổ, không phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.

Cụm từ kết hợp

betwixt and betweenở giữa và giữa

Từ đồng nghĩa

betweenamongin the middle

Từ trái nghĩa

outsideapartseparate

Cụm từ liên quan

betwixt and betweencụm từ
ở một tình trạng không rõ ràng hoặc không ổn định

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Từ này thường được sử dụng trong văn học cổ hoặc văn học giả tưởng để tạo ra một phong cách cổ điển.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'betweon' (giải nghĩa là 'ở giữa'), từ 'betwixt' là dạng cổ của 'between'.

Ghi chú sử dụng

Từ này ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, thường xuất hiện trong văn học cổ hoặc văn học giả tưởng.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。