below

/bɪˈloʊ/
dưới

The temperature dropped below zero.

Nhiệt độ giảm xuống dưới không.


chung

ở phía dưới, thấp hơn một điểm tham chiếu

The treasure is buried below the old oak tree.

Kho báu được chôn dưới cây sồi cổ.

The water level is below the danger mark.

Mực nước đang dưới mốc nguy hiểm.

Thường dùng để chỉ vị trí hoặc mức độ thấp hơn một điểm tham chiếu.

Cụm từ kết hợp

below averagedưới trung bìnhbelow zerodưới khôngbelow pardưới mức bình thường

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

below the beltthành ngữ
trong tiếng Anh, nghĩa là 'không công bằng'

Mẹo hay

Sử dụng 'below' trong văn bản chính thức

'Below' thường được sử dụng trong văn bản chính thức và văn học để chỉ vị trí hoặc mức độ thấp hơn một điểm tham chiếu.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'below' và 'under'

'Below' thường dùng để chỉ vị trí hoặc mức độ thấp hơn một điểm tham chiếu, trong khi 'under' thường dùng để chỉ vị trí dưới một vật thể.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'belōwan' có nghĩa là 'ở phía dưới'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'below' thường dùng để chỉ vị trí hoặc mức độ thấp hơn một điểm tham chiếu. Nó thường được sử dụng trong văn bản chính thức và văn học.

Phân tích từ

below
ở phía dưới
root
Từ Điển Anh Việt