Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. beyond a reasonable doubt

beyond a reasonable doubt

/bɪˈjɒnd ə ˈriːznəbəl daʊt/
vượt quá sự nghi ngờ hợp lý

The jury found the defendant guilty beyond a reasonable doubt.

Ban giám khảo tuyên bố bị cáo có tội vượt quá sự nghi ngờ hợp lý.


Luật
trang trọng

Một tiêu chuẩn pháp lý cao nhất trong việc xác định tội phạm, yêu cầu bằng chứng đủ thuyết phục để loại bỏ mọi nghi ngờ hợp lý.

The prosecutor must prove the defendant's guilt beyond a reasonable doubt.

Bên công tố phải chứng minh tội lỗi của bị cáo vượt quá sự nghi ngờ hợp lý.

Thường được sử dụng trong các vụ án hình sự.

Cụm từ kết hợp

prove beyond a reasonable doubtchứng minh vượt quá sự nghi ngờ hợp lý

Từ đồng nghĩa

beyond all doubtbeyond any doubt

Từ trái nghĩa

reasonable doubt

Cụm từ liên quan

reasonable doubtcụm từ
sự nghi ngờ hợp lý

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chỉ áp dụng trong ngữ cảnh pháp lý, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Tiêu chuẩn pháp lý cao nhất

Đây là tiêu chuẩn cao nhất trong việc xác định tội phạm, cao hơn 'chứng cứ thuyết phục'.

Nguồn gốc từ

Thuật ngữ pháp lý gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ hệ thống pháp lý Anh-Mĩ.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các vụ án hình sự để mô tả mức độ chứng cứ cần thiết để kết tội.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。