Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. inside

inside

/ˈɪn.saɪd/
bên trong

She looked inside the box.

Cô ấy nhìn vào bên trong hộp.


chung

Nơi hoặc khu vực nằm bên trong một vật thể, không gian hoặc khu vực khác.

The children played inside the house.

Các em bé chơi bên trong nhà.

The secret is inside this book.

Bí mật nằm trong cuốn sách này.

Thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc khu vực nằm bên trong một vật thể hoặc không gian.

figurative

Bên trong (tâm trạng, cảm xúc).

She felt a warmth inside.

Cô ấy cảm thấy một sự ấm áp bên trong.

He had a strange feeling inside.

Anh ấy cảm thấy một cái gì đó lạ lùng bên trong.

Dùng để mô tả cảm xúc hoặc trạng thái tâm lý.

Cụm từ kết hợp

inside outngược lạiinside informationthông tin nội bộinside jokecâu chuyện hài nội bộ

Từ đồng nghĩa

withinininterior

Từ trái nghĩa

outsideexternalexterior

Cụm từ liên quan

inside outcụm từ
ngược lại
inside informationcụm từ
thông tin nội bộ
inside jokecụm từ
câu chuyện hài nội bộ

Mẹo hay

Sử dụng 'inside' để chỉ vị trí

Dùng 'inside' để chỉ vị trí bên trong một vật thể hoặc không gian, ví dụ: 'The cat is inside the box.' (Con mèo đang bên trong hộp.)

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'inside' và 'in'

'Inside' thường được dùng để chỉ vị trí bên trong một vật thể hoặc không gian, trong khi 'in' có thể dùng để chỉ vị trí bên trong một khu vực hoặc thời gian.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ 'in' (bên trong) và 'side' (bề mặt).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ vị trí bên trong một vật thể hoặc không gian. Có thể dùng để mô tả cảm xúc hoặc trạng thái tâm lý.

Phân tích từ

in
bên trong
prefix
+
side
bề mặt
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。