Looking up...
She looked inside the box.
Cô ấy nhìn vào bên trong hộp.
Nơi hoặc khu vực nằm bên trong một vật thể, không gian hoặc khu vực khác.
The children played inside the house.
Các em bé chơi bên trong nhà.
The secret is inside this book.
Bí mật nằm trong cuốn sách này.
Thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc khu vực nằm bên trong một vật thể hoặc không gian.
Bên trong (tâm trạng, cảm xúc).
She felt a warmth inside.
Cô ấy cảm thấy một sự ấm áp bên trong.
He had a strange feeling inside.
Anh ấy cảm thấy một cái gì đó lạ lùng bên trong.
Dùng để mô tả cảm xúc hoặc trạng thái tâm lý.
Dùng 'inside' để chỉ vị trí bên trong một vật thể hoặc không gian, ví dụ: 'The cat is inside the box.' (Con mèo đang bên trong hộp.)
'Inside' thường được dùng để chỉ vị trí bên trong một vật thể hoặc không gian, trong khi 'in' có thể dùng để chỉ vị trí bên trong một khu vực hoặc thời gian.
Từ gốc tiếng Anh, từ 'in' (bên trong) và 'side' (bề mặt).
Thường được sử dụng để chỉ vị trí bên trong một vật thể hoặc không gian. Có thể dùng để mô tả cảm xúc hoặc trạng thái tâm lý.