Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. bias

bias

/ˈbaɪ.əs/
sự thiên vị

The journalist tried to avoid bias in their reporting.

Nhà báo cố gắng tránh sự thiên vị trong bài báo của họ.


chung

Sự thiên vị hoặc sự thiên lệ về một phía, thường không công bằng hoặc không khách quan.

His decision was influenced by his personal bias against the candidate.

Quyết định của anh ấy bị ảnh hưởng bởi sự thiên vị cá nhân của anh ấy đối với ứng viên đó.

Thường liên quan đến quan điểm cá nhân, xã hội hoặc hệ thống ảnh hưởng đến sự công bằng.

chuyên ngành

Trong thống kê hoặc khoa học, sự lệch lệch của dữ liệu so với giá trị trung bình hoặc kỳ vọng.

The study showed a significant bias in the sample selection.

Nghiên cứu cho thấy sự lệch lệch đáng kể trong việc chọn mẫu.

Trong thống kê, bias có thể là hệ thống hoặc ngẫu nhiên.

Cụm từ kết hợp

confirmation biassự thiên vị xác nhậngender biassự thiên vị giới tínhcultural biassự thiên vị văn hóa

Từ đồng nghĩa

prejudicepartialityleaning

Từ trái nghĩa

impartialityobjectivityneutrality

Cụm từ liên quan

bias the resultscụm từ
làm cho kết quả bị thiên vị
bias againstcụm từ
có sự thiên vị chống lại

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'bias' thường mang tính tiêu cực, trừ khi dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.

Quy tắc vàng

Tránh sự thiên vị

Trong báo chí hoặc nghiên cứu, tránh sự thiên vị để đảm bảo sự khách quan.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'bia' (bias) có nghĩa là 'sự nghiêng, sự lệch'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'bias' thường mang tính tiêu cực, nhưng cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật như thống kê.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。