Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. between the lines

between the lines

/bɪˈtwiːn ðə laɪnz/◆thành ngữ
hiểu ngầm

She said she was fine, but I could read between the lines and knew she was upset.

Cô ấy nói cô ấy ổn, nhưng tôi có thể hiểu ngầm rằng cô ấy đang buồn.


◆ Nghĩa thực sự
Hiểu được những thông tin, cảm xúc hoặc ý định không được diễn đạt trực tiếp trong lời nói hoặc văn bản, thông qua ngữ cảnh, giọng điệu, hoặc cách diễn đạt gián tiếp.
¶ Nghĩa đen
ở giữa các dòng chữ (trên giấy)
Phân tích nghĩa đen
betweenở giữa+the linescác dòng chữ
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh những dòng chữ in trên giấy, nơi mà thông tin ẩn giấu giữa các dòng (leading) có thể được phát hiện nếu nhìn kỹ. Điều này tượng trưng cho việc phát hiện những ý nghĩa ngầm ẩn trong giao tiếp.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp, sếp nói: 'Chúng ta cần tối ưu quy trình, nhưng ngân sách hiện tại khá eo hẹp.' Nếu bạn hiểu ngầm, điều này có nghĩa là sếp muốn bạn tìm cách cải thiện quy trình mà không cần tăng ngân sách.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh văn hóa giao tiếp phương Tây, nơi sự trực tiếp đôi khi bị coi là thô lỗ, và sự khéo léo trong diễn đạt được đánh giá cao. Tại Việt Nam, khái niệm 'hiểu ngầm' cũng phổ biến trong giao tiếp, đặc biệt trong các mối quan hệ thân thiết hoặc môi trường công sở.
trang trọng

Hiểu được những ý nghĩa, cảm xúc hoặc thông tin không được nói trực tiếp trong lời nói hoặc văn bản.

The manager’s email didn’t explicitly say we were fired, but if you read between the lines, it was clear.

Email của quản lý không nói thẳng là chúng tôi bị sa thải, nhưng nếu đọc giữa các dòng, rõ ràng là vậy.

His letter was polite, but you could sense the sadness between the lines.

Lá thư của anh ấy rất lịch sự, nhưng bạn có thể cảm nhận nỗi buồn ngầm trong đó.

Thường dùng trong giao tiếp để chỉ sự hiểu ngầm, không nói ra trực tiếp.

Cụm từ kết hợp

read between the linesđọc giữa các dòng, hiểu ngầmlook for what's between the linestìm kiếm những gì không được nói ra

Từ đồng nghĩa

read between the linesinferdeduceread into

Từ trái nghĩa

take at face valueliteral meaning

Cụm từ liên quan

read the roomthành ngữ
đọc không khí trong phòng, hiểu tình huống xã hội
read someone like an open bookthành ngữ
hiểu rõ suy nghĩ của ai đó

Mẹo hay

Làm thế nào để sử dụng thành thạo?

Hãy luyện tập bằng cách nghe các cuộc hội thoại hoặc đọc tin tức. Chú ý đến những từ ngữ mang tính gợi ý, giọng điệu, hoặc ngữ cảnh xung quanh để đoán ra ý nghĩa ngầm.

Quy tắc vàng

Không nên hiểu theo nghĩa đen

Cụm từ này KHÔNG liên quan đến việc đọc chữ giữa các dòng vật lý, mà là hiểu những thông tin không được nói ra trực tiếp.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ thế kỷ 19, xuất phát từ việc đọc văn bản in giữa các dòng chữ (leading) để hiểu rõ hơn. Dần dần mở rộng nghĩa sang việc hiểu những thông tin ngầm ẩn trong giao tiếp.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn viết hoặc giao tiếp trang trọng. Cần phân biệt với nghĩa đen (giữa các dòng chữ vật lý) trong ngữ cảnh cụ thể.

Phân tích từ

between
ở giữa
preposition
+
the lines
các dòng (chữ)
noun
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。