外观吸引人

wài guān xī yǐn rén
phraseTrung cấp💡 hấp dẫn về ngoại hìnhHán Việt (Âm Hán-Việt)ngoại quan hấp dẫn người
thông thường

Mô tả một vật hoặc người có ngoại hình đẹp, thu hút sự chú ý của người khác.

她的外观吸引人,总是吸引很多人的目光。

Nàng có ngoại hình hấp dẫn, luôn thu hút sự chú ý của nhiều người.

💡

Thường dùng để miêu tả sản phẩm, thiết kế hoặc người có vẻ ngoài ấn tượng.

Cụm từ kết hợp

外观设计thiết kế ngoại hình吸引眼球thu hút sự chú ý

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thiết kế

Thường dùng để mô tả sản phẩm có thiết kế đẹp, hấp dẫn.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các lĩnh vực thiết kế, thời trang hoặc mô tả người có ngoại hình ấn tượng.

Từ Điển Trung Việt