外观设计

wài guān shè jì
nounTrung cấp💡 thiết kế ngoại quanHán Việt (Âm Hán-Việt)ngoại quan thiết kế
chuyên ngành

Thiết kế hình dạng và ngoại hình của một sản phẩm, tập trung vào việc tạo ra một hình ảnh thẩm mỹ và hấp dẫn cho người dùng.

公司投入大量资源进行产品的外观设计。

Công ty đã đầu tư nhiều tài nguyên vào thiết kế ngoại quan của sản phẩm.

💡

Thiết kế ngoại quan thường liên quan đến các yếu tố như màu sắc, hình dạng, và chi tiết trang trí.

Cụm từ kết hợp

产品外观设计thiết kế ngoại quan sản phẩm工业外观设计thiết kế ngoại quan công nghiệp

Cụm từ liên quan

内部设计cụm từ
thiết kế nội thất

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng '外观设计' thường được dùng trong bối cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt là trong ngành thiết kế sản phẩm.

Quy tắc vàng

Khác biệt với '功能设计'

'外观设计' tập trung vào hình dạng và thẩm mỹ, trong khi '功能设计' (thiết kế chức năng) tập trung vào tính năng và hoạt động của sản phẩm.

📖Nguồn gốc từ

Từ '外观' (ngoại quan) có nghĩa là 'ngoại hình, hình dạng bên ngoài', còn '设计' (thiết kế) có nghĩa là 'thiết kế'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong lĩnh vực thiết kế sản phẩm, '外观设计' thường được sử dụng để mô tả quá trình tạo ra hình dạng và ngoại hình của một sản phẩm.

Phân tích từ

外观
ngoại hình, hình dạng bên ngoài
root
+
设计
thiết kế
root
Từ Điển Trung Việt